Hướng dẫn chọn size Gu Global

Cách đo size boot nữ


SIZE XS S M L XL XXL
Size tương ứng (cm) 22.0 22.5 23.5 24.5 25.0 25.5
Chiều rộng đế giày (cm) 7.7 7.8 8 8.2 8.3 8.4
Chu vi bàn chân (cm) 20.7 21 21.7 22.4 22.8 23.1
Chiều dài bàn chân (cm) 23.1 23.6 24.6 25.6 26.1 26.6
Phần cổ chân (cm) 27 27.5 28.5 29.5 30 30.5
Cổ giày (cm) 21.5 22 23 24 24.5 25
Chiều cao thân giày (cm) 11.9 12.1 12.5 12.9 13.1 13.3
Chiều cao gót giày (cm) 3.2 3.2 3.2 3.2 3.2 3.2

Chú ý:
  • "Size sản phẩm ( size thành phần)" là kích thước khi sản phẩm đo thực tế .
  • Dù cùng một mã size nhưng cảm giác đi sẽ khác nhau tùy theo thiết kế của từng sản phẩm .
  • Sản phẩm có tack là kích thước nới tack và đo .
  • Tùy thuộc vào đặc tính của vài sản phẩm , có thể xảy ra sai số khoảng 1cm .
  • Cách đo size giày búp bê


    SIZE (cm) S (cm) M (cm) L (cm) XL (cm)
    size tương ứng (cm) 22.5 23.5 24.5 25.0
    Chiều rộng đế giày (cm) 6.9 7.1 7.4 7.5
    Chu vi bàn chân (cm) 20.3 21 21.7 22.1
    Chiều dài chân (cm) 23.7 24.7 25.7 26.2

    Chú ý :
  • "Size sản phẩm (size sản phẩm) " là kích thước khi sản phẩm được đo thực tế .
  • Dù cùng một mã size nhưng cảm giác đi sẽ khác nhau tùy theo thiết kế của từng sản phẩm
  • Sản phẩm có tack là kích thước khi mới tack và đo.
  • Tùy thuộc vào đặc tính của vài sản phẩm, có thể xảy ra sai số khoảng 1 cm
  • Cách đo size dép cao gót


    SIZE (cm) 22.0 22.5 23.0 23.5 24.0 24.5 25.0 25.5
    Chiều rộng đế giày (cm) 7.6 7.8 7.9 8 8.1 8.3 8.4 8.5
    Chu vi bàn chân (cm) 20.2 20.5 20.9 21.2 21.6 21.9 22.3 22.6
    Chiều dài chân (cm) 24 24.5 25 25.5 26 26.5 27 27.5
    Độ cao của gót (cm) 5.4 5.4 5.7 5.7 5.7 6 6 6

    Chú ý :
  • "Size sản phẩm (size sản phẩm) " là kích thước khi sản phẩm được đo thực tế .
  • Dù cùng một mã size nhưng cảm giác đi sẽ khác nhau tùy theo thiết kế của từng sản phẩm
  • Sản phẩm có tack là kích thước khi mới tack và đo.
  • Tùy thuộc vào đặc tính của vài sản phẩm, có thể xảy ra sai số khoảng 1 cm
  • From size giày sneakers


    SIZE (cm) S (cm) M (cm) L (cm) XL (cm)
    size tương ứng (cm) 22.5 23.5 24.5 25.0
    Chiều rộng đế giày (cm) 7.1 7.4 7.6 7.7
    Chu vi bàn chân (cm) 21 21.7 22.4 22.8
    Chiều dài chân (cm) 23.5 24.5 25.5 26

    Chú ý :
  • "Size sản phẩm (size sản phẩm) " là kích thước khi sản phẩm được đo thực tế .
  • Dù cùng một mã size nhưng cảm giác đi sẽ khác nhau tùy theo thiết kế của từng sản phẩm
  • Sản phẩm có tack là kích thước khi mới tack và đo.
  • Tùy thuộc vào đặc tính của vài sản phẩm, có thể xảy ra sai số khoảng 1 cm
  • Cách đo size boot cổ ngắn


    SIZE XS (cm) S (cm) M (cm) L (cm) XL (cm) XXL (cm)
    Size tương ứng (cm) 22.0 22.5 23.5 24.5 25.0 25.5
    Chiều rộng đế giày (cm) 7.2 7.4 7.6 7.9 8.0 8.1
    Chu vi bàn chân (cm) 19.7 20.1 20.8 21.5 21.8 22.2
    Chiều dài bàn chân (cm) 23.2 23.7 24.7 25.7 26.2 26.7
    Phần cổ chân (cm) 24.4 2485 25.6 26.4 26.8 27.2
    Cổ boot (cm) 23.8 24.2 25 25.8 26.2 26.6
    Chiều cao thân giày (cm) 11.8 12.0 12.4 12.8 13.0 13.2
    Chiều cao gót giày (cm) 6.4 6.4 6.7 7.1 7.1 7.1

    Chú ý:
  • "Size sản phẩm ( size thành phần)" là kích thước khi sản phẩm đo thực tế .
  • Dù cùng một mã size nhưng cảm giác đi sẽ khác nhau tùy theo thiết kế của từng sản phẩm .
  • Sản phẩm có tack là kích thước nới tack và đo .
  • Tùy thuộc vào đặc tính của vài sản phẩm , có thể xảy ra sai số khoảng 1cm .
  • Size set quần áo ngủ dài (chất lụa)


    SIZE XS S M L XL XXL 3XL
    Chiều dài áo (cm) 56.5 56.5 58 60.5 62 62 62
    Chiều dài tay áo (cm) 75 76 77 79 80 80 82
    Chiều rộng của áo (cm) 48.5 50.5 53 56 59 60.5 63.5
    Eo (đo theo nude) (cm) 54 ~ 60 58 ~ 64 62 ~ 68 66 ~ 72 70 ~ 76 76 ~ 82 82 ~ 88
    Hông (cm) 93 97 101 107 113 117 123
    30 31 32.5 34.5 36.5 38 40
    Chiều dài từ cạp quần đến đũng quần (cm) 27 28 29 30 31 31 32
    Chiều rộng ống quần (cm) 23 24 25 26 27 28 29
    Chiều dài từ đũng quần đến ống quần (cm) 67.5 68.5 68.5 70 70 70 70

    Chú ý:
  • "Size sản phẩm ( size thành phần)" là kích thước khi sản phẩm đo thực tế .
  • Dù cùng một mã size nhưng cảm giác đi sẽ khác nhau tùy theo thiết kế của từng sản phẩm .
  • Sản phẩm có tack là kích thước nới tack và đo .
  • Tùy thuộc vào đặc tính của vài sản phẩm , có thể xảy ra sai số khoảng 1cm .
  • Size váy ngủ (chất lụa)


    SIZE XS S M L XL XXL 3XL
    Chiều dài (cm) 90 91 92 94 95 96 97
    Chiều dài tay áo (cm) 74.5 75 77 79 80 80 80
    Chiều rộng thân váy (cm) 47.5 49.5 52 55 58 61 64

    Chú ý:
  • "Size sản phẩm ( size thành phần)" là kích thước khi sản phẩm đo thực tế .
  • Dù cùng một mã size nhưng cảm giác đi sẽ khác nhau tùy theo thiết kế của từng sản phẩm .
  • Sản phẩm có tack là kích thước nới tack và đo .
  • Tùy thuộc vào đặc tính của vài sản phẩm , có thể xảy ra sai số khoảng 1cm .
  • Size áo ba lỗ


    SIZE XS S M L XL XXL 3XL
    Chiều dài (cm) 56.5 56.5 58 60.5 62 62 63
    Chiều rộng áo (cm) 33 35 37 39 41 44 47

    Chú ý:
  • "Size sản phẩm ( size thành phần)" là kích thước khi sản phẩm đo thực tế .
  • Dù cùng một mã size nhưng cảm giác đi sẽ khác nhau tùy theo thiết kế của từng sản phẩm .
  • Sản phẩm có tack là kích thước nới tack và đo .
  • Tùy thuộc vào đặc tính của vài sản phẩm , có thể xảy ra sai số khoảng 1cm .
  • Size áo bra


    60 65 70 75 80 85 90 95
    Cup size A XS S S M L XL - -
    Cup size B XS S M M L XL XXL 3XL
    Cup size C - S M L XL XL XXL 3XL
    Cup size D - S M L XL XL 3XL -
    Cup size E - M L XL XL XXL 3XL -
    Cup size F - M L XL XL XXL 3XL -

    Chú ý:
  • "Size sản phẩm ( size thành phần)" là kích thước khi sản phẩm đo thực tế .
  • Dù cùng một mã size nhưng cảm giác đi sẽ khác nhau tùy theo thiết kế của từng sản phẩm .
  • Sản phẩm có tack là kích thước nới tack và đo .
  • Tùy thuộc vào đặc tính của vài sản phẩm , có thể xảy ra sai số khoảng 1cm .
  • Size Aso khoác phao dáng dài


    SIZE XS S M L XL XXL
    Chiều dài (cm) 84 85 86 88 89 90
    Chiều rộng vai (cm) 37 38 39 41 42 43
    Chiều rộng thân áo (cm) 49.5 51.5 54 57 60 61.5
    Chiều dài tay áo (cm) 61 61 62.5 64 64 64

    Chú ý:
  • "Size sản phẩm ( size thành phần)" là kích thước khi sản phẩm đo thực tế .
  • Dù cùng một mã size nhưng cảm giác đi sẽ khác nhau tùy theo thiết kế của từng sản phẩm .
  • Sản phẩm có tack là kích thước nới tack và đo .
  • Tùy thuộc vào đặc tính của vài sản phẩm , có thể xảy ra sai số khoảng 1cm .
  • Size áo khoác dạ dáng dài


    SIZE XS S M L XL XXL
    Chiều dài (cm) 94 95 96 98 99 100
    Chiều dài tay áo (cm) 77.5 78 80 82 83 83
    Chiều dài thân áo (cm) 53.5 55.5 58 61 64 65.5

    Chú ý:
  • "Size sản phẩm ( size thành phần)" là kích thước khi sản phẩm đo thực tế .
  • Dù cùng một mã size nhưng cảm giác đi sẽ khác nhau tùy theo thiết kế của từng sản phẩm .
  • Sản phẩm có tack là kích thước nới tack và đo .
  • Tùy thuộc vào đặc tính của vài sản phẩm , có thể xảy ra sai số khoảng 1cm .
  • Size áo jacket


    SIZE XS S M L XL XXL
    Chiều dài (cm) 56 57 58 60 61 62
    Chiều rộng vai (cm) 36 37 38 40 41 42
    Chiều rộng thân áo (cm) 42 44 46 49 52 54
    Chiều rộng thân dài tay áo (cm) 58 58 59 60 60 60

    Chú ý:
  • "Size sản phẩm ( size thành phần)" là kích thước khi sản phẩm đo thực tế .
  • Dù cùng một mã size nhưng cảm giác đi sẽ khác nhau tùy theo thiết kế của từng sản phẩm .
  • Sản phẩm có tack là kích thước nới tack và đo .
  • Tùy thuộc vào đặc tính của vài sản phẩm , có thể xảy ra sai số khoảng 1cm .
  • Size áo len dài tay cổ chữ V


    SIZE XS S M L XL XXL 3XL
    Chiều dài (cm) 64.5 64.5 66 68.5 70 71.5 73
    Chiều dài tay áo (cm) 68 69 71 73.5 75 76 76
    Chiều rộng thân áo (cm) 47.5 49.5 52 55 58 61 64
    Độ sâu cổ chữ V (cm) 14 14.5 15 15.5 16 16.5 16.5

    Chú ý:
  • "Size sản phẩm ( size thành phần)" là kích thước khi sản phẩm đo thực tế .
  • Dù cùng một mã size nhưng cảm giác đi sẽ khác nhau tùy theo thiết kế của từng sản phẩm .
  • Sản phẩm có tack là kích thước nới tack và đo .
  • Tùy thuộc vào đặc tính của vài sản phẩm , có thể xảy ra sai số khoảng 1cm .
  • Size áo len dài tay


    SIZE XS S M L XL XXL 3XL
    Chiều dài (cm) 61.5 61.5 63 65.5 67 68.5 70
    Chiều dài tay áo (cm) 70 71 73 75.5 77 78 78
    Chiều rộng thân áo (cm) 51.5 53.5 56 59 62 65 68

    Chú ý:
  • "Size sản phẩm ( size thành phần)" là kích thước khi sản phẩm đo thực tế .
  • Dù cùng một mã size nhưng cảm giác đi sẽ khác nhau tùy theo thiết kế của từng sản phẩm .
  • Sản phẩm có tack là kích thước nới tack và đo .
  • Tùy thuộc vào đặc tính của vài sản phẩm , có thể xảy ra sai số khoảng 1cm .
  • Size áo khoác len cardigan


    SIZE XS S M L XL XXL 3XL
    Chiều dài( phía sau ) (cm) 61.5 61.5 63 65.5 67 67 68.5
    Chiều dài (phía trứơc) (cm) 50.5 50.5 52 54.5 56 56 57.5
    Chiều dài tay áo (cm) 72 74 75.5 78 79.5 80 81.5
    Chiều rộng thân áo (cm) 47.5 49.5 52 55 58 59.5 62.5

    Chú ý:
  • "Size sản phẩm ( size thành phần)" là kích thước khi sản phẩm đo thực tế .
  • Dù cùng một mã size nhưng cảm giác đi sẽ khác nhau tùy theo thiết kế của từng sản phẩm .
  • Sản phẩm có tack là kích thước nới tack và đo .
  • Tùy thuộc vào đặc tính của vài sản phẩm , có thể xảy ra sai số khoảng 1cm .
  • Size áo len dáng ngắn cột tay


    SIZE XS S M L XL XXL
    Chiều dài (cm) 49.5 49.5 51 53.5 55 55
    Chiều rộng vai (cm) 39.5 40.5 42 44 46 47
    Chiều rộng thân áo (cm) 43.5 45.5 48 51 54 55.5
    Chiều dài tay áo (cm) 23.5 24.5 25.5 27 27 27

    Chú ý:
  • "Size sản phẩm ( size thành phần)" là kích thước khi sản phẩm đo thực tế .
  • Dù cùng một mã size nhưng cảm giác đi sẽ khác nhau tùy theo thiết kế của từng sản phẩm .
  • Sản phẩm có tack là kích thước nới tack và đo .
  • Tùy thuộc vào đặc tính của vài sản phẩm , có thể xảy ra sai số khoảng 1cm .
  • Size áo len gile


    SIZE XS S M L XL XXL 3XL
    Chiều dài (cm) 60 60 61.5 64 65.5 67 68.5
    Chiều rộng thân áo (cm) 42.5 44.5 47 50 53 56 59

    Chú ý:
  • "Size sản phẩm ( size thành phần)" là kích thước khi sản phẩm đo thực tế .
  • Dù cùng một mã size nhưng cảm giác đi sẽ khác nhau tùy theo thiết kế của từng sản phẩm .
  • Sản phẩm có tack là kích thước nới tack và đo .
  • Tùy thuộc vào đặc tính của vài sản phẩm , có thể xảy ra sai số khoảng 1cm .
  • Size áo pull hoodie


    SIZE S M L XL
    Bust(đo nude) (cm) 75 ~ 81 80 ~ 86 86 ~ 92 92 ~ 98
    Hông (đo nude) (cm) 82 ~ 86 86 ~ 92 90 ~ 96 94 ~ 100
    Chiều rộng thân áo (cm) 50.5 52.5 55 58

    Chú ý:
  • "Size sản phẩm ( size thành phần)" là kích thước khi sản phẩm đo thực tế .
  • Dù cùng một mã size nhưng cảm giác đi sẽ khác nhau tùy theo thiết kế của từng sản phẩm .
  • Sản phẩm có tack là kích thước nới tack và đo .
  • Tùy thuộc vào đặc tính của vài sản phẩm , có thể xảy ra sai số khoảng 1cm .
  • Size áo len sơ mi


    SIZE XS S M L XL XXL 3XL
    Chiều dài (cm) 74 75 76 78 79 80 81
    Chiều dài tay áo (cm) 76.5 77 79 81 82 82 82
    Chiều rộng thân áo (cm) 49 51 53 56 59 62 65

    Chú ý:
  • "Size sản phẩm ( size thành phần)" là kích thước khi sản phẩm đo thực tế .
  • Dù cùng một mã size nhưng cảm giác đi sẽ khác nhau tùy theo thiết kế của từng sản phẩm .
  • Sản phẩm có tack là kích thước nới tack và đo .
  • Tùy thuộc vào đặc tính của vài sản phẩm , có thể xảy ra sai số khoảng 1cm .
  • Size áo phông cộc tay


    SIZE XS S M L XL XXL
    Chiều dài (cm) 58.5 58.5 60 62.5 64 64
    Chiều dài tay áo (cm) 34 35 36.5 38 39.5 40
    Chiều rộng thân áo (cm) 45.5 47.5 50 53 56 57.5

    Chú ý:
  • "Size sản phẩm ( size thành phần)" là kích thước khi sản phẩm đo thực tế .
  • Dù cùng một mã size nhưng cảm giác đi sẽ khác nhau tùy theo thiết kế của từng sản phẩm .
  • Sản phẩm có tack là kích thước nới tack và đo .
  • Tùy thuộc vào đặc tính của vài sản phẩm , có thể xảy ra sai số khoảng 1cm .
  • Size váy liền (dáng rộng)


    SIZE XS S M L XL XXL 3XL
    Chiều dài (cm) 108 108 110 113 114 114 115
    Chiều dài tay áo (cm) 80 81 82 83.5 85 85 86
    Chiều rộng thân áo (cm) 45.5 47.5 50 53 56 59 62

    Chú ý:
  • "Size sản phẩm ( size thành phần)" là kích thước khi sản phẩm đo thực tế .
  • Dù cùng một mã size nhưng cảm giác đi sẽ khác nhau tùy theo thiết kế của từng sản phẩm .
  • Sản phẩm có tack là kích thước nới tack và đo .
  • Tùy thuộc vào đặc tính của vài sản phẩm , có thể xảy ra sai số khoảng 1cm .
  • Size váy liền cộc tay (dành cho mùa thu ,hè)


    SIZE XS S M L XL XXL
    Chiều dài (cm) 110 111 112 116 117 118
    Chiều dài tay áo (cm) 25 26 27 29 30 31
    Chiều rộng thân áo (cm) 41.5 43.5 46 49 52 53.5
    Eo 69 73 78 84 90 93

    Chú ý:
  • "Size sản phẩm ( size thành phần)" là kích thước khi sản phẩm đo thực tế .
  • Dù cùng một mã size nhưng cảm giác đi sẽ khác nhau tùy theo thiết kế của từng sản phẩm .
  • Sản phẩm có tack là kích thước nới tack và đo .
  • Tùy thuộc vào đặc tính của vài sản phẩm , có thể xảy ra sai số khoảng 1cm .
  • Size chân váy (trên đầu gối)


    SIZE XS S M L XL XXL
    Eo (đo nude,cm) 57 61 65 69 73 79
    Eo (đo khi hoàn thành)(cm) 63 67 71 75 79 85
    Hông (cm) 86 90 94 98 102 108
    Chiều dài chân váy (cm) 42 43 43 44 45 46

    Chú ý:
  • "Size sản phẩm ( size thành phần)" là kích thước khi sản phẩm đo thực tế .
  • Dù cùng một mã size nhưng cảm giác đi sẽ khác nhau tùy theo thiết kế của từng sản phẩm .
  • Sản phẩm có tack là kích thước nới tack và đo .
  • Tùy thuộc vào đặc tính của vài sản phẩm , có thể xảy ra sai số khoảng 1cm .
  • Size chân váy (dài qua đầu gối)


    SIZE XS S M L XL XXL
    Eo đo nude (cm) 57 61 65 69 73 79
    Eo (đo khi hoàn thành ) (cm) 58 62 66 70 74 80
    Chiều dài váy (cm) 82.5 83.5 83.5 84.5 85.5 86.5

    Chú ý:
  • "Size sản phẩm ( size thành phần)" là kích thước khi sản phẩm đo thực tế .
  • Dù cùng một mã size nhưng cảm giác đi sẽ khác nhau tùy theo thiết kế của từng sản phẩm .
  • Sản phẩm có tack là kích thước nới tack và đo .
  • Tùy thuộc vào đặc tính của vài sản phẩm , có thể xảy ra sai số khoảng 1cm .
  • Size quần shorts


    SIZE M L
    Hông đo nude (cm) 86 ~ 92 90 ~ 96
    Chiều dài mặt trước (không bao gồm đáy quần)(cm) 13.5 15

    Chú ý:
  • "Size sản phẩm ( size thành phần)" là kích thước khi sản phẩm đo thực tế .
  • Dù cùng một mã size nhưng cảm giác đi sẽ khác nhau tùy theo thiết kế của từng sản phẩm .
  • Sản phẩm có tack là kích thước nới tack và đo .
  • Tùy thuộc vào đặc tính của vài sản phẩm , có thể xảy ra sai số khoảng 1cm .
  • Size bộ bra


    SIZE S M L XL
    Bust (đo nude ) (cm) 75 ~ 81 80 ~ 86 86 ~ 92 92 ~ 98
    Hông ( đo nude)(cm) 82 ~ 88 86 ~ 92 90 ~ 96 94 ~ 100
    Chiều dài mặt trước (không bao gồm đáy quần) (cm) 14 14 15 16

    Chú ý:
  • "Size sản phẩm ( size thành phần)" là kích thước khi sản phẩm đo thực tế .
  • Dù cùng một mã size nhưng cảm giác đi sẽ khác nhau tùy theo thiết kế của từng sản phẩm .
  • Sản phẩm có tack là kích thước nới tack và đo .
  • Tùy thuộc vào đặc tính của vài sản phẩm , có thể xảy ra sai số khoảng 1cm .
  • Size áo giữ nhiệt


    SIZE XS S M L XL XXL 3XL
    Chiều dài (cm) 58.5 58.5 60 62.5 64 64 64
    Chiều dài cánh tay (cm) 69 70 71 73 74 74 75
    Chiều rộng thân áo (cm) 35.5 35.5 38 41 44 45.5 48.5

    Chú ý:
  • "Size sản phẩm ( size thành phần)" là kích thước khi sản phẩm đo thực tế .
  • Dù cùng một mã size nhưng cảm giác đi sẽ khác nhau tùy theo thiết kế của từng sản phẩm .
  • Sản phẩm có tack là kích thước nới tack và đo .
  • Tùy thuộc vào đặc tính của vài sản phẩm , có thể xảy ra sai số khoảng 1cm .

  • Chat với chúng tôi qua Messenger